Hán Minh CườngHán Minh Cường Master Your Mind - Design Your Legacy

CHUYỂN ĐỔI SỐ VÀ ĐÔ THỊ THÔNG MINH

Trong quá trình chuyển đổi mô hình phát triển của Việt Nam dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, chuyển đổi số và đô thị thông minh ngày càng trở thành hai lĩnh vực có quan hệ mật thiết trong hoạch định chính sách và tổ chức thực hiện tại các địa phương.

Tuy nhiên, do cả hai đều sử dụng dữ liệu, nền tảng số, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật và nhiều công nghệ số tương tự, ranh giới giữa hai lĩnh vực thường chưa được nhận diện rõ. Trong thực tiễn, có địa phương xây dựng đồng thời đề án chuyển đổi số và đề án đô thị thông minh với nhiều nội dung giao thoa; có địa phương tích hợp hai lĩnh vực trong cùng một chương trình; cũng có trường hợp đồng nhất đô thị thông minh với chính quyền số, Trung tâm giám sát, điều hành thông minh (IOC), hệ thống camera hoặc một tập hợp các ứng dụng số.

Việc chưa phân định rõ bản chất và chức năng của hai lĩnh vực có thể dẫn tới các hệ quả chủ yếu: chồng chéo về nhiệm vụ quản lý; trùng lặp về đầu tư hạ tầng, nền tảng và cơ sở dữ liệu; và thiên lệch trong nhận thức về đô thị thông minh theo hướng công nghệ hóa, trong khi các vấn đề cốt lõi của đô thị như quy hoạch, hạ tầng kỹ thuật, môi trường, giao thông, khả năng chống chịu, quản lý tài sản và chất lượng sống chưa được giải quyết một cách tương xứng.

Vì vậy, cần xây dựng một khung nhận thức thống nhất nhằm làm rõ: (1) bản chất của chuyển đổi số; (2) bản chất của đô thị thông minh; (3) phần giao thoa và phần đặc thù của mỗi lĩnh vực; và (4) nguyên tắc phân công, kế thừa và tích hợp trong quá trình triển khai.

Điều quan trọng là không nên coi chuyển đổi số và đô thị thông minh là hai chương trình hoàn toàn độc lập, nhưng cũng không nên coi đô thị thông minh đơn thuần là một cấu phần hoặc sản phẩm cuối cùng của chuyển đổi số. Hai lĩnh vực có đối tượng và mục tiêu khác nhau, nhưng chia sẻ nhiều năng lực nền tảng và tương tác chặt chẽ với nhau.

  1. 1. Chuyển đổi số

1.1. Khái niệm

Theo cách tiếp cận đã được sử dụng trong Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, chuyển đổi số có thể được hiểu là quá trình thay đổi tổng thể và toàn diện hoạt động của cá nhân, tổ chức và xã hội dựa trên công nghệ số. Cần phân biệt chuyển đổi số với ba mức độ phát triển thường dễ bị đồng nhất:

– Số hóa dữ liệu: là chuyển đổi thông tin từ dạng vật lý hoặc tương tự sang dạng số.

– Số hóa quy trình: là sử dụng công nghệ để cải tiến hoặc tự động hóa các quy trình hiện hữu.

– Chuyển đổi số (digital transformation) có phạm vi sâu hơn, làm thay đổi phương thức tổ chức, mô hình hoạt động, cách ra quyết định, phương thức cung cấp sản phẩm và dịch vụ, tương tác giữa các chủ thể và trong nhiều trường hợp làm hình thành các mô hình kinh tế – xã hội mới.

Do đó, bản chất của chuyển đổi số không nằm ở số lượng phần mềm hay thiết bị được triển khai mà ở sự thay đổi mô hình hoạt động dựa trên dữ liệu và công nghệ số.

1.2. Khung chính sách

Chuyển đổi số quốc gia được thúc đẩy mạnh mẽ từ Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 theo Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020, với ba trụ cột lớn là Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số.

Giai đoạn phát triển mới được tiếp tục định hướng bởi Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia và Chiến lược quốc gia về chuyển đổi số giai đoạn 2026–2030, định hướng đến năm 2045 được phê duyệt tại Quyết định số 1266/QĐ-TTg ngày 14/7/2026.

Theo đó, chuyển đổi số ngày càng được đặt trong mối quan hệ tổng thể với đổi mới sáng tạo, phát triển dữ liệu, hạ tầng số, trí tuệ nhân tạo, nguồn nhân lực số, kinh tế số và năng lực quản trị quốc gia.

1.3. Phạm vi của chuyển đổi số

Chuyển đổi số có phạm vi toàn nền kinh tế – xã hội, không phụ thuộc vào ranh giới đô thị.

Đối tượng của chuyển đổi số bao gồm:

– Cơ quan nhà nước và hoạt động quản trị công;

– Doanh nghiệp và các mô hình sản xuất, kinh doanh;

– Người dân và các hoạt động xã hội;

– Các ngành kinh tế – xã hội như y tế, giáo dục, nông nghiệp, tài chính, công nghiệp, xây dựng, giao thông, du lịch;

– Cả khu vực đô thị và khu vực nông thôn.

Như vậy, một thành phố, một doanh nghiệp, một bệnh viện hoặc một trường học đều có thể tiến hành chuyển đổi số mà không đồng nghĩa với việc đang xây dựng một đô thị thông minh.

1.4. Các năng lực chủ yếu của chuyển đổi số

Ở góc độ hệ thống, chuyển đổi số tạo ra hoặc thúc đẩy hình thành một số năng lực nền quan trọng:

– Thứ nhất, hạ tầng số, bao gồm hạ tầng viễn thông, kết nối, điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu và các hạ tầng tính toán.

– Thứ hai, dữ liệu số, bao gồm cơ sở dữ liệu, kiến trúc dữ liệu, tiêu chuẩn dữ liệu, cơ chế kết nối, chia sẻ và quản trị dữ liệu.

– Thứ ba, nền tảng và dịch vụ số, cho phép các tổ chức xây dựng và cung cấp dịch vụ trên quy mô lớn.

– Thứ tư, định danh, xác thực, thanh toán và các hạ tầng số dùng chung khác.

– Thứ năm, năng lực phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, hỗ trợ tự động hóa, dự báo, tối ưu hóa và ra quyết định.

– Thứ sáu, thể chế, nguồn nhân lực, an toàn thông tin và văn hóa số.

Đây là những năng lực có thể được tái sử dụng trong nhiều ngành, lĩnh vực, trong đó có phát triển đô thị thông minh.

  1. 2. Đô thị thông minh

2.1. Khái niệm

Theo cách tiếp cận của ITU và Sáng kiến United for Smart Sustainable Cities – U4SSC, đô thị thông minh bền vững là đô thị đổi mới sáng tạo sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông cùng các phương tiện khác nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống, hiệu quả hoạt động và dịch vụ đô thị, năng lực cạnh tranh, đồng thời đáp ứng các yêu cầu phát triển kinh tế, xã hội, môi trường và văn hóa của các thế hệ hiện tại và tương lai.

Tại Việt Nam, Nghị định số 269/2025/NĐ-CP ngày 14/10/2025 của Chính phủ về phát triển đô thị thông minh xác định: “Đô thị thông minh là đô thị lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực cốt lõi để quy hoạch, xây dựng, quản lý và vận hành đô thị, nhằm nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ, bảo đảm môi trường sống an toàn, tiện nghi cho người dân, nâng cao năng lực cạnh tranh, hiệu quả quản lý của đô thị, thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội, hướng tới mục tiêu phát triển đô thị bền vững.”

Định nghĩa này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì cho thấy đô thị thông minh không được định nghĩa bằng công nghệ mà bằng phương thức phát triển đô thị và kết quả phát triển cần đạt được. Công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là các động lực; còn mục tiêu cuối cùng là chất lượng sống, hiệu quả quản trị, năng lực cạnh tranh và phát triển đô thị bền vững.

2.2. Bản chất của đô thị thông minh

Có thể xem đô thị thông minh là một phương thức phát triển và quản trị đô thị dựa trên sự tích hợp giữa hệ thống vật lý, hệ thống số, dữ liệu và năng lực quản trị, nhằm nhận biết tốt hơn trạng thái của đô thị, hỗ trợ dự báo và ra quyết định, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao chất lượng sống. Một đô thị thông minh vì vậy không chỉ có hệ thống số, mà gồm ít nhất bốn thành tố có quan hệ chặt chẽ:

  • Không gian và hệ thống vật lý đô thị: đất đai, công trình, giao thông, cấp nước, thoát nước, năng lượng, chiếu sáng, cây xanh, chất thải và các mạng lưới hạ tầng khác.
  • Hệ thống dữ liệu và công nghệ: dữ liệu không gian, dữ liệu công trình và tài sản, dữ liệu cảm biến, IoT, GIS, BIM/CIM, nền tảng dữ liệu, AI, mô hình dự báo và bản sao số.
  • Hệ thống quản trị: thể chế, tiêu chuẩn, quy trình phối hợp liên ngành, tổ chức vận hành, cơ chế ra quyết định và phân bổ nguồn lực.
  • Con người, kinh tế và xã hội: người dân, doanh nghiệp, cộng đồng, đổi mới sáng tạo, khả năng tiếp cận dịch vụ và chất lượng sống.

Yếu tố “Thông minh” xuất hiện khi bốn thành tố này được kết nối thành một hệ thống có khả năng quan sát – phân tích – dự báo – ra quyết định – hành động – đánh giá kết quả – học hỏi và điều chỉnh.

2.3. Phạm vi của đô thị thông minh

Khác với chuyển đổi số có phạm vi toàn xã hội, đô thị thông minh gắn với đối tượng đô thị và các hệ thống cấu thành đô thị.

Các nội dung điển hình bao gồm: quy hoạch và quản lý phát triển đô thị; quản lý đất đai và không gian; nhà ở và công trình; giao thông và logistics đô thị; cấp nước, thoát nước và chống ngập; năng lượng và chiếu sáng; môi trường và chất thải; quản lý tài sản và hạ tầng kỹ thuật; an toàn và khả năng chống chịu; dịch vụ, tiện ích đô thị; quản trị và điều hành đô thị; kinh tế đô thị và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo; tương tác giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng.

Do đó, đô thị thông minh không nên được đồng nhất với IOC, camera, ứng dụng cho người dân hoặc hệ thống chính quyền điện tử. Đây chỉ là những cấu phần có thể tham gia vào một hệ thống đô thị thông minh lớn hơn.

2.4. Dữ liệu đô thị là năng lực cốt lõi

Nếu hạ tầng số dùng chung là một phần quan trọng mà đô thị thông minh có thể kế thừa từ chuyển đổi số quốc gia thì dữ liệu đô thị, đặc biệt dữ liệu gắn với không gian và tài sản vật lý, là năng lực cốt lõi, đặc thù cần được phát triển.

Có thể phân biệt ba nhóm chính:

  • Dữ liệu nền dùng chung của quốc gia và ngành, như dân cư, doanh nghiệp, đất đai, định danh, giao thông, khí tượng, môi trường.
  • Dữ liệu chuyên ngành và dữ liệu quản lý của địa phương, được tạo ra trong hoạt động của các sở, ngành và chính quyền địa phương.
  • Dữ liệu đặc thù của hệ thống đô thị, như GIS đô thị, mạng lưới hạ tầng kỹ thuật, BIM/CIM, tài sản công trình, dữ liệu giao thông thời gian thực, quan trắc môi trường, cấp thoát nước, năng lượng, cảm biến và các dữ liệu vận hành khác.

Việc kết nối ba nhóm dữ liệu này tạo ra khả năng hiểu đô thị như một hệ thống thống nhất và là cơ sở cho phân tích, dự báo, mô phỏng và hỗ trợ quyết định.

  1. 3. Mối quan hệ giữa chuyển đổi số và đô thị thông minh

3.1. Không phải quan hệ đồng nhất

Chuyển đổi số và đô thị thông minh cùng sử dụng dữ liệu và công nghệ nhưng không đồng nhất về bản chất. Chuyển đổi số trả lời câu hỏi: “Làm thế nào để tổ chức, ngành, doanh nghiệp và xã hội thay đổi phương thức hoạt động dựa trên công nghệ và dữ liệu số?”

Trong khi đó, Đô thị thông minh trả lời câu hỏi: “Làm thế nào để quy hoạch, xây dựng, quản lý và vận hành hệ thống đô thị tốt hơn dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và quản trị tích hợp?”

3.2. Không phải quan hệ bao hàm hoàn toàn

Chuyển đổi số không phải là tập hợp lớn và đô thị thông minh là một tập hợp con nằm hoàn toàn bên trong. Có một phần rất lớn của chuyển đổi số không thuộc phạm vi đô thị thông minh, chẳng hạn chuyển đổi số nông nghiệp, doanh nghiệp, công nghiệp, thương mại điện tử hoặc các hoạt động kinh tế – xã hội ngoài đô thị.

Ngược lại, đô thị thông minh cũng có những nội dung không thể quy thành chuyển đổi số, như tổ chức không gian đô thị, quy hoạch sử dụng đất, phát triển công trình, thiết kế hạ tầng, không gian công cộng, thích ứng khí hậu, phát triển xanh và quản lý vòng đời tài sản vật lý.

Do đó, mô hình phù hợp hơn là hai lĩnh vực có vùng giao thoa lớn, trong đó chuyển đổi số là một trong những động lực và nguồn năng lực quan trọng của đô thị thông minh.

3.3. Chuyển đổi số cung cấp năng lực nền cho đô thị thông minh

Đô thị thông minh cần kế thừa tối đa các năng lực đã hình thành trong quá trình chuyển đổi số quốc gia và chuyển đổi số của các ngành, bao gồm: định danh và xác thực; hạ tầng kết nối; điện toán đám mây và trung tâm dữ liệu; các cơ sở dữ liệu quốc gia; nền tảng tích hợp và chia sẻ dữ liệu; thanh toán số; an toàn và an ninh mạng; các nền tảng AI, dữ liệu và dịch vụ dùng chung. Ở đây có 1 nguyên tắc quan trọng là: “năng lực nào đã được xây dựng ở cấp quốc gia hoặc cấp ngành và có thể dùng chung thì đô thị thông minh phải kết nối và sử dụng lại, thay vì xây dựng một hệ thống song song.”

3.4. Đô thị thông minh bổ sung và thúc đẩy chuyển đổi số theo quan hệ hai chiều

Giá trị đặc thù của đô thị thông minh nằm ở việc kết nối thế giới số với không gian và hệ thống vật lý của đô thị, qua đó chuyển các năng lực số thành năng lực nhận biết, phân tích, dự báo và hỗ trợ quản lý, vận hành đô thị. Nếu chuyển đổi số chủ yếu tạo ra dữ liệu, nền tảng và phương thức hoạt động mới dựa trên công nghệ số, thì đô thị thông minh đặt các năng lực đó trong mối quan hệ với vị trí địa lý, công trình, hạ tầng kỹ thuật, dòng di chuyển, môi trường và trạng thái vận hành của đô thị theo thời gian.

Chẳng hạn, dữ liệu về người dân, doanh nghiệp hoặc phương tiện là những nguồn dữ liệu quan trọng của quá trình chuyển đổi số. Tuy nhiên, để giải quyết bài toán ùn tắc giao thông, các dữ liệu này cần được kết hợp với mạng lưới đường, vị trí và mật độ phương tiện, tín hiệu giao thông, năng lực hạ tầng, nhu cầu đi lại, các điểm phát sinh và thu hút giao thông cũng như trạng thái của hệ thống theo thời gian thực. Tương tự, giải quyết bài toán ngập đô thị không chỉ cần số hóa hồ sơ hoặc quy trình quản lý mà đòi hỏi tích hợp dữ liệu địa hình, lưu vực, lượng mưa, mạng lưới thoát nước, công trình, mực nước, trạm bơm, dữ liệu cảm biến và dự báo khí tượng để có thể đánh giá hiện trạng, dự báo rủi ro và hỗ trợ quyết định vận hành.

Chính yêu cầu gắn kết giữa dữ liệu số – không gian đô thị – tài sản vật lý – trạng thái vận hành làm cho các công nghệ và phương pháp như GIS, BIM, CIM, IoT, cảm biến thời gian thực, mô hình mô phỏng và Digital Twin có vai trò đặc thù trong đô thị thông minh. Tuy nhiên, các công nghệ này không phải mục tiêu tự thân; giá trị của chúng chỉ được hình thành khi giúp cải thiện khả năng hiểu biết về đô thị, phối hợp giữa các lĩnh vực và nâng cao chất lượng quyết định.

Mối quan hệ giữa chuyển đổi số và đô thị thông minh vì vậy không phải là quan hệ một chiều theo hướng chuyển đổi số tạo nền tảng rồi đô thị thông minh đơn thuần tiếp nhận và ứng dụng, mà là một quan hệ tương tác hai chiều. Một mặt, đô thị thông minh kế thừa hạ tầng số, dữ liệu, nền tảng dùng chung và kết quả chuyển đổi số của quốc gia, các ngành và địa phương. Mặt khác, chính những bài toán phức hợp của đô thị lại đặt ra các yêu cầu mới về dữ liệu thời gian thực, dữ liệu không gian, liên thông liên ngành, định danh tài sản, IoT, AI, mô hình dự báo và cơ chế chia sẻ dữ liệu; qua đó thúc đẩy quá trình chuyển đổi số của chính quyền và các ngành đi sâu hơn, từ số hóa từng nghiệp vụ sang quản trị dựa trên dữ liệu và phối hợp liên ngành.

Như vậy, chuyển đổi số cung cấp năng lực số nền tảng, còn đô thị thông minh bổ sung lớp không gian – vật lý – vận hành và tích hợp liên ngành để chuyển dữ liệu thành năng lực quản trị đô thị. Đồng thời, nhu cầu giải quyết các bài toán đô thị tiếp tục tạo động lực cho chuyển đổi số phát triển ở mức độ sâu hơn. Vì vậy, công nghệ và dữ liệu không phải là đích đến của cả hai tiến trình mà là phương tiện để tạo ra những kết quả thực chất về chất lượng sống, hiệu quả quản lý và vận hành, khả năng chống chịu, năng lực cạnh tranh và phát triển đô thị bền vững.

  1. 4. Những khác biệt cốt lõi giữa chuyển đổi số và đô thị thông minh

Thay vì phân biệt hai lĩnh vực dựa trên danh sách công nghệ, nên phân biệt theo đối tượng, không gian, hệ thống và kết quả.

Tiêu chí

Chuyển đổi số

Đô thị thông minh

Bản chất

Quá trình chuyển đổi phương thức hoạt động dựa trên dữ liệu và công nghệ số

Phương thức phát triển và quản trị đô thị tích hợp

Đối tượng

Cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp, cơ quan nhà nước, ngành và toàn xã hội

Đô thị và các hệ thống cấu thành đô thị

Phạm vi không gian

Không giới hạn

Gắn với không gian và hệ thống đô thị

Mục tiêu trực tiếp

Nâng cao hiệu quả, năng suất, đổi mới mô hình và năng lực cạnh tranh

Nâng cao chất lượng sống, hiệu quả quản trị và vận hành, khả năng chống chịu và phát triển bền vững

Trọng tâm dữ liệu

Dữ liệu nghiệp vụ và dữ liệu của các chủ thể kinh tế – xã hội

Dữ liệu ngành kết hợp dữ liệu không gian, công trình, tài sản và dữ liệu thời gian thực

Đối tượng vật lý

Không nhất thiết gắn với tài sản vật lý

Gắn chặt với đất đai, công trình và hạ tầng kỹ thuật

Tính tích hợp

Có thể diễn ra trong từng tổ chức hoặc ngành

Đòi hỏi tích hợp mạnh giữa nhiều hệ thống đô thị

Vai trò công nghệ

Công cụ thay đổi mô hình hoạt động

Một trong các công cụ hỗ trợ quy hoạch, vận hành và ra quyết định đô thị

Kết quả đánh giá

Mức độ chuyển đổi và hiệu quả kinh tế – xã hội

Kết quả đô thị và mức độ trưởng thành của năng lực đô thị thông minh

 

Điểm quan trọng ở đây là công nghệ không phải tiêu chí tốt để phân biệt hai lĩnh vực, bởi AI, dữ liệu lớn, cloud hay IoT đều có thể được sử dụng trong cả hai.

 

 

  1. 5. Kiến trúc phân định và tích hợp giữa chuyển đổi số và đô thị thông minh

Việc phân định giữa chuyển đổi số và đô thị thông minh không nên được thực hiện theo hướng tách biệt hai hệ thống về hạ tầng, dữ liệu và công nghệ. Ngược lại, cần xác lập một kiến trúc tích hợp theo lớp, trong đó các năng lực số dùng chung được kế thừa từ cấp quốc gia và các ngành, còn đô thị thông minh tập trung phát triển những năng lực đặc thù gắn với không gian, tài sản vật lý, hoạt động vận hành và các bài toán liên ngành của đô thị.

Cách tiếp cận này cho phép đồng thời giải quyết hai yêu cầu: tránh đầu tư trùng lặp giữa chuyển đổi số và đô thị thông minh, đồng thời bảo đảm đô thị có đủ những năng lực chuyên biệt cần thiết để quy hoạch, xây dựng, quản lý và vận hành thông minh. Có thể cấu trúc mối quan hệ này thành bốn lớp liên kết từ nền tảng số đến kết quả phát triển đô thị.

(1) Lớp 1: Hạ tầng và năng lực số dùng chung quốc gia

          Lớp nền tảng bao gồm các hạ tầng, nền tảng và dịch vụ số có tính chất dùng chung, được xây dựng ở cấp quốc gia hoặc được tổ chức thống nhất theo kiến trúc quốc gia, như: hạ tầng viễn thông và kết nối số; điện toán đám mây và trung tâm dữ liệu; định danh và xác thực điện tử; thanh toán số; các cơ sở dữ liệu quốc gia; nền tảng tích hợp và chia sẻ dữ liệu; các dịch vụ dữ liệu, AI và nền tảng số dùng chung; an toàn thông tin và an ninh mạng.

Đây là những năng lực phục vụ toàn bộ tiến trình chuyển đổi số quốc gia, không riêng cho đô thị thông minh. Vì vậy, nguyên tắc cơ bản là những năng lực đã được xây dựng ở cấp quốc gia và có khả năng sử dụng chung thì địa phương và các hệ thống đô thị thông minh phải kết nối, khai thác và tái sử dụng thay vì đầu tư lại dưới một hệ thống song song.

Ví dụ, đô thị thông minh không cần xây dựng một hệ thống định danh công dân riêng khi đã có hạ tầng định danh điện tử quốc gia; không cần hình thành một cơ chế thanh toán riêng nếu có thể sử dụng hạ tầng thanh toán hiện hữu; cũng không nên sao chép các cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, doanh nghiệp hoặc các dữ liệu nền khác vào các hệ thống riêng biệt nếu có thể kết nối và khai thác theo cơ chế được cấp quyền.

(2) Lớp 2: Dữ liệu và chuyển đổi số ngành, lĩnh vực và địa phương

Trên lớp hạ tầng số dùng chung là quá trình chuyển đổi số của các bộ, ngành, địa phương và các lĩnh vực kinh tế – xã hội. Ở lớp này hình thành các hệ thống nghiệp vụ, cơ sở dữ liệu và dịch vụ số trong những lĩnh vực như: xây dựng và phát triển đô thị; đất đai và tài nguyên; giao thông; môi trường; năng lượng; cấp nước, thoát nước; y tế; giáo dục; du lịch; an ninh, trật tự; quản lý doanh nghiệp và các hoạt động kinh tế – xã hội khác.

Chuyển đổi số ngành tạo ra những nguồn dữ liệu chuyên ngành và năng lực nghiệp vụ số cần thiết cho đô thị thông minh. Tuy nhiên, các hệ thống ngành thường được hình thành theo chức năng quản lý riêng, trong khi các vấn đề đô thị có bản chất liên ngành và gắn với một không gian cụ thể.

Ví dụ, bài toán ngập đô thị không thuộc riêng một hệ thống dữ liệu duy nhất mà cần kết hợp dữ liệu quy hoạch, địa hình, khí tượng, thoát nước, giao thông, công trình và vận hành hạ tầng. Bài toán ùn tắc cũng cần đồng thời sử dụng dữ liệu giao thông, dân cư, đất đai, quy hoạch, hoạt động kinh tế và các dòng di chuyển trong đô thị.

Vì vậy, lớp chuyển đổi số ngành là nguồn cung cấp dữ liệu và năng lực nghiệp vụ, nhưng chưa tự động tạo ra năng lực quản trị đô thị tích hợp.

(3) Lớp 3: Năng lực dữ liệu và trí tuệ đô thị

Đây là lớp thể hiện rõ nhất tính đặc thù của đô thị thông minh. Nếu hai lớp đầu chủ yếu tạo ra năng lực số dùng chung và năng lực số chuyên ngành, thì lớp thứ ba có nhiệm vụ tích hợp, không gian hóa và chuyển hóa dữ liệu thành tri thức phục vụ quản trị đô thị. Các thành phần chủ yếu có thể bao gồm: cơ sở dữ liệu không gian đô thị; hệ thống GIS; dữ liệu quy hoạch và sử dụng đất; dữ liệu công trình và tài sản đô thị; BIM và CIM; dữ liệu mạng lưới hạ tầng kỹ thuật; dữ liệu IoT và cảm biến thời gian thực; dữ liệu vận hành từ các hệ thống đô thị; mô hình Digital Twin; nền tảng tích hợp và quản trị dữ liệu đô thị; các mô hình phân tích, mô phỏng và dự báo; trí tuệ nhân tạo; các công cụ tối ưu hóa; hệ thống hỗ trợ quyết định; cơ chế phối hợp và điều hành liên ngành.

Có thể coi đây là lớp trí tuệ đô thị (Urban Intelligence Layer). Chức năng của lớp này không chỉ là tập trung dữ liệu vào một hệ thống duy nhất mà quan trọng hơn là tạo khả năng kết nối dữ liệu với không gian, tài sản vật lý, thời gian và các quy trình vận hành của đô thị. Thông qua đó, đô thị có thể từng bước hình thành một chu trình quản trị: Quan sát; Nhận biết; Phân tích; Dự báo; Ra quyết định; Tổ chức thực hiện; Đánh giá;  Học hỏi và điều chỉnh. Đây chính là bước chuyển từ “đô thị có nhiều hệ thống số” sang “đô thị có năng lực sử dụng dữ liệu và tri thức để quản trị tốt hơn”. Điều này cũng cho thấy không nên đồng nhất lớp trí tuệ đô thị với một trung tâm IOC. IOC, dashboard, Digital Twin hay nền tảng AI chỉ là các công cụ hoặc thành phần của lớp này. Năng lực cốt lõi nằm ở chất lượng dữ liệu, khả năng liên thông, mô hình phân tích, quy trình phối hợp và khả năng chuyển kết quả phân tích thành quyết định và hành động thực tế.

(4) Lớp 4: Bài toán và kết quả phát triển đô thị

Lớp cao nhất và cũng là mục tiêu cuối cùng của kiến trúc không phải là công nghệ, dữ liệu hay nền tảng mà là các kết quả phát triển đô thị. Các năng lực được hình thành ở ba lớp phía dưới phải được tổ chức để giải quyết những bài toán cụ thể như: giảm ùn tắc và nâng cao khả năng tiếp cận; giảm ngập và tăng khả năng chống chịu thiên tai; cải thiện chất lượng môi trường; sử dụng hiệu quả năng lượng và tài nguyên; quản lý, bảo trì hạ tầng và tài sản đô thị hiệu quả hơn; nâng cao an toàn đô thị; nâng cao chất lượng và khả năng tiếp cận dịch vụ; cải thiện chất lượng quy hoạch và kiểm soát phát triển; nâng cao hiệu quả quản trị và phối hợp liên ngành; thúc đẩy đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh; nâng cao chất lượng sống của người dân.

Theo đó, logic triển khai phải xuất phát từ: Bài toán đô thị đến kết quả mong muốn với KPI cụ thể từ đó xây dựng dữ liệu, quy trình và áp dụng năng lực công nghệ thay vì bắt đầu từ công nghệ để ứng dụng tìm bài toán triển khai.

 Cách tiếp cận theo kết quả giúp tránh tình trạng lấy việc xây dựng IOC, Digital Twin, AI, hệ thống camera hoặc số lượng cảm biến làm thước đo mức độ thông minh của đô thị. Một đô thị chỉ thực sự trở nên thông minh hơn khi các năng lực đó tạo ra kết quả đo lường được đối với hoạt động của đô thị và đời sống người dân.

Như vậy, chuyển đổi số tập trung chủ yếu vào việc hình thành các năng lực số dùng chung, chuyển đổi hoạt động của các chủ thể và số hóa các ngành, lĩnh vực. Đô thị thông minh kế thừa trực tiếp các năng lực này nhưng không dừng ở đó; nó bổ sung lớp tích hợp không gian – vật lý – vận hành, kết nối dữ liệu giữa nhiều ngành và sử dụng chúng để giải quyết các vấn đề đô thị có tính hệ thống.

Do đó, nguyên tắc phân định không phải là “hệ thống nào thuộc chuyển đổi số, hệ thống nào thuộc đô thị thông minh” theo cách chia cắt cứng nhắc, mà là xác định rõ cấp nào tạo ra năng lực nền, cấp nào quản lý dữ liệu nguồn, cấp nào tích hợp và tạo trí tuệ đô thị, và cuối cùng các năng lực đó phải phục vụ kết quả đô thị nào. Từ đó có thể xác lập ba nguyên tắc xuyên suốt:

– Một là, dùng chung những gì có thể dùng chung. Hạ tầng, nền tảng và dữ liệu đã được hình thành ở cấp quốc gia hoặc ngành cần được tái sử dụng và kết nối, không xây dựng lại ở cấp đô thị.

– Hai là, bổ sung những gì đô thị thực sự cần. Đô thị thông minh tập trung phát triển các năng lực đặc thù mà chuyển đổi số chung không thể thay thế, đặc biệt là dữ liệu không gian, dữ liệu tài sản và hạ tầng, dữ liệu vận hành thời gian thực, mô hình đô thị và năng lực tích hợp liên ngành.

– Ba là, đánh giá bằng kết quả thay vì bằng công nghệ. Giá trị của toàn bộ kiến trúc phải được đo bằng mức độ cải thiện chất lượng sống, hiệu quả quản trị và vận hành, khả năng chống chịu, tính bền vững và năng lực cạnh tranh của đô thị.

  1. 6. Kết luận

Chuyển đổi số và đô thị thông minh là hai tiến trình có quan hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất và không hoàn toàn bao hàm nhau. Chuyển đổi số là quá trình chuyển đổi phương thức hoạt động của Chính phủ, doanh nghiệp và xã hội trên cơ sở dữ liệu và công nghệ số, có phạm vi toàn bộ nền kinh tế – xã hội.

Đô thị thông minh là phương thức phát triển và quản trị đô thị, trong đó khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được kết hợp với quy hoạch, hạ tầng, quản trị và sự tham gia của xã hội nhằm nâng cao chất lượng sống, hiệu quả vận hành, năng lực cạnh tranh, khả năng chống chịu và tính bền vững của đô thị.

Vì vậy, chuyển đổi số nên được xem là một nền tảng và một động lực quan trọng của đô thị thông minh nhưng không phải toàn bộ đô thị thông minh. Ngược lại, đô thị thông minh là môi trường tích hợp đặc thù, nơi dữ liệu và các năng lực số được kết nối với hệ thống không gian và vật lý của đô thị để giải quyết các bài toán liên ngành.

Định hướng phù hợp là xây dựng một kiến trúc trong đó các năng lực số dùng chung được kế thừa, các năng lực đặc thù đô thị được bổ sung, dữ liệu được liên thông và trách nhiệm được phân định rõ ràng.

 “Chuyển đổi số làm cho các chủ thể và hoạt động trở nên số hóa và thông minh hơn; đô thị thông minh làm cho toàn bộ hệ thống đô thị có khả năng nhận biết, phối hợp, dự báo, ra quyết định và thích ứng tốt hơn. Công nghệ là nền tảng, dữ liệu là nguồn lực, quản trị là cơ chế, còn chất lượng sống và phát triển đô thị bền vững mới là đích đến.”

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

logo

Tiến sĩ Hán Minh Cường là Chủ tịch Hội đồng quản trị, người sáng lập SGroup Việt Nam. Tác giả của Phuơng pháp học tập thông minh Miwiz

Press ESC to close