Hán Minh CườngHán Minh Cường Chủ tịch HĐQT Công ty CP tập đoàn Sgroup Việt Nam

Kỹ thuật ghi nhớ mạng liên kết phân lớp Layered Memory Network (LMN)

Mạng liên kết ghi nhớ phân lớp Layer Memory Network (LMN) được phát triển bởi TS. Hán Minh Cường là một kỹ thuật ghi nhớ nâng cao giúp ghi nhớ đa dạng các loại thông tin. Kỹ thuật này được xây dựng nhằm tối ưu quá trình lưu trữ và tái hiện thông tin thông qua việc kết hợp các kỹ thuật ghi nhớ hiện đại với phương pháp phân lớp thông tin (lớp thông tin chính, phụ, bổ trợ, liên kết). Hệ thống lớp thông tin sau khi được mã hóa sẽ được liên kết thông qua phương pháp Top-Down hoặc Bottom-Up rồi tiếp tục được tái hiện bằng các kỹ thuật như Loci, Mindmap, Liên tưởng, PAO (Person-Action-Object)…Cuối cùng, thông qua việc luyện tập bằng kỹ thuật học ngắt quãng (Spaced repetition) và gợi nhớ chủ động (Active recall) trên ứng dụng học tập thông minh Miwiz, người thực hành phương pháp LMN có thể lưu trữ và tái hiện thông tin đã tiếp nhận một cách hiệu quả và lâu dài. Qua ứng dụng thử nghiệm với các học viên tại Trung tâm đào tạo kỹ thuật học tập và huấn luyện kỹ năng sống Miwiz cho thấy, kỹ thuật LMN thể hiện mức độ hiệu quả trong ghi nhớ và hiểu thông tin vượt trội so với các kỹ thuật hiện hành.

1. Nguyên tắc xây dựng phương pháp LMN

Các nguyên tắc cơ bản để xây dựng phương pháp LMN bao gồm:

– Nguyên tắc phân tầng ý nghĩa: Kiến thức được xem là tập hợp các đơn vị thông tin có giá trị khác nhau. Việc phân chia thành các tầng (từ chính đến phụ) tạo nên cấu trúc rõ ràng, giúp não bộ xử lý và lưu trữ thông tin theo dạng mạng lưới có thứ bậc.

– Nguyên tắc mã hóa đa giác quan: Thông tin được mã hóa qua nhiều kênh cảm giác (hình ảnh, âm thanh, xúc giác) nhằm tận dụng khả năng ghi nhớ đa chiều của con người (lý thuyết mã hóa kép) và các nghiên cứu về ghi nhớ đa giác quan.

– Nguyên tắc liên kết ngữ nghĩa: Mỗi đơn vị thông tin không tồn tại độc lập mà luôn gắn liền với các mối liên hệ logic, giúp kích hoạt trí nhớ qua các “cầu nối” (lớp liên kết). Việc xây dựng mối liên hệ này giúp chuyển đổi thông tin rời rạc thành một hệ thống ký ức liên kết chặt chẽ.

– Nguyên tắc liên kết cảm xúc: Bên cạnh việc mã hóa đa giác quan, việc gắn kết thông tin với các trải nghiệm cảm xúc sẽ tạo dấu ấn sâu sắc hơn trong ký ức.

– Nguyên tắc xử lý thông tin toàn diện: Phương pháp LMN kết hợp hai cách xử lý: từ tổng thể đến chi tiết (Top-Down) và từ chi tiết lên tổng thể (Bottom-Up) tùy theo dạng kiến thức mà người học đã có nền tảng hay mới hoàn toàn. Sự kết hợp này giúp người học vừa có cái nhìn toàn cảnh, vừa không bỏ sót các thông tin chi tiết quan trọng.

– Nguyên tắc củng cố và tái hiện: Kiến thức chỉ bền vững khi được củng cố qua quá trình ôn tập và thực hành tái hiện. Luyện tập với các kỹ thuật như Active Recall và Spaced Repetition được tích hợp trên ứng dụng Miwiz sẽ đảm bảo ký ức được lưu giữ lâu dài và dễ dàng truy xuất khi cần.

2. Các thuật ngữ, khái niệm sử dụng trong phương pháp

– Lớp thông tin: là một đơn vị hoặc nhóm các đơn vị thông tin được tổ chức theo từng cấp độ, có thức bậc và liên kết logic rõ ràng.

– Cung điện ký ức: Một kỹ thuật ghi nhớ thông tin bằng cách liên kết các nội dung cụ thể vào các vị trí, đồ vật hoặc địa điểm quen thuộc trong một không gian hoặc hành trình tưởng tượng.

– Mã hóa thông tin: Kỹ thuật chuyển đổi thông tin thành các hình ảnh, biểu tượng, âm thanh hoặc hành động cụ thể để giúp dễ dàng ghi nhớ và tái hiện.

– Liên kết đa giác quan: Sử dụng nhiều giác quan (thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác và khứu giác) để mã hóa và ghi nhớ thông tin một cách hiệu quả, sâu sắc hơn.

– Kỹ thuật gợi nhớ chủ động (Active Recall): Kỹ thuật chủ động tái hiện và kiểm tra lại thông tin đã học, giúp tăng cường trí nhớ dài hạn thông qua việc thường xuyên thực hành gợi nhớ thay vì chỉ đọc thụ động.

– Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition): Kỹ thuật ôn tập thông tin theo các khoảng thời gian giãn cách hợp lý, được xây dựng dựa trên nguyên lý đường cong quên lãng, nhằm giúp củng cố và duy trì thông tin trong trí nhớ lâu dài.

– Kỹ thuật PAO (Person – Action – Object): Kỹ thuật ghi nhớ bằng cách liên kết thông tin với một hình ảnh sống động bao gồm một người (Person), một hành động (Action), và một đối tượng (Object), giúp thông tin được lưu trữ một cách rõ ràng và dễ dàng truy xuất.

– Mindmap (Sơ đồ tư duy): Một kỹ thuật trình bày thông tin theo cấu trúc hình cây, với ý chính đặt ở trung tâm và các ý phụ phân nhánh ra xung quanh, giúp hệ thống hóa kiến thức và thúc đẩy tư duy sáng tạo.

– Phương pháp Top-Down (Từ trên xuống dưới): Phương pháp tiếp cận kiến thức bắt đầu từ tổng thể và sau đó đi sâu vào các chi tiết cụ thể.

– Phương pháp Bottom-Up (Từ dưới lên trên): Phương pháp tiếp cận kiến thức bắt đầu từ những thông tin chi tiết cụ thể, sau đó liên kết lại thành một hệ thống kiến thức tổng thể.

– Ứng dụng Miwiz (Miwiz App): Nền tảng công nghệ học tập thông minh được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ phương pháp Miwiz, tích hợp các kỹ thuật học tập thông minh như Active Recall, Spaced Repetition cùng hệ thống quản lý nội dung và chương trình học hiệu quả.

3. Thực hành phương pháp LMN

3.1. Xác định mục tiêu ghi nhớ thông tin

Trước khi bắt đầu thực hành LMN, cần đặt ra mục tiêu rõ ràng và cụ thể. Xác định rõ mục đích của việc ghi nhớ:

  • Ghi nhớ tóm tắt nội dung
  • Ghi nhớ chi tiết và sâu sắc nội dung
  • Ghi nhớ số liệu, dữ kiện, ngày tháng cụ thể
  • Ghi nhớ để ứng dụng, phân tích, trình bày…

Có thể sử dụng các phương pháp xác mục tiêu như phương pháp S.M.A.R.T hay lập kế hoạch ngược…như đã trình bày trong cuốn sách Phương pháp học tập thông minh Miwiz của tác giả.

3.2. Xác định các lớp thông tin

Đây là bước quan trọng nhất để chúng ta có thể hình dung cấu trúc của thông tin hay kiến thức cần ghi nhớ, là cơ sở để thực hiện tiếp các bước ghi nhớ tiếp theo. Tùy theo từng loại thông tin mà có thể có 1 trong số hay tất cả các lớp thông tin, bao gồm: lớp thông tin chính, lớp thông tin phụ, lớp thông tin bổ sung và lớp thông tin liên kết như đã đề cập phía trên. Cách thức xác định các lớp thông tin như sau:

– Lớp thông tin chính (cấp 1): Là lớp thông tin quan trọng nhất, chứa các ý tưởng, khái niệm cốt lõi hoặc điểm mấu chốt cần ghi nhớ, đóng vai trò trung tâm trong hệ thống thông tin. Đó có thể là các từ khóa chủ đề, từ khóa chính trong đoạn văn bản hoặc có thể là vị trí, hình ảnh, biểu tượng đại diện để có thể làm điểm tựa, dẫn dắt và liên kết toàn bộ thông tin khác.

– Lớp thông tin phụ (cấp 2,3,4…): Là những thông tin giải thích, làm rõ thêm và bổ trợ trực tiếp cho lớp thông tin chính, cung cấp đặc tính hoặc yếu tố cụ thể giúp làm rõ ý nghĩa của thông tin chính. Lớp thông tin phụ giúp xây dựng nền tảng vững chắc để hiểu sâu sắc hơn thông tin. Đây có thể là các từ khóa phụ trong đoạn văn bản, là hình ảnh, biểu tượng mô tả, làm rõ, bổ sung đặc tính cho thông tin chính.

– Lớp thông tin bổ sung: Là các thông tin chi tiết, dẫn chứng, ví dụ hoặc số liệu cụ thể, giúp minh họa và củng cố thông tin từ lớp thông tin phụ, cung cấp thêm các chi tiết cụ thể hơn để hỗ trợ việc hiểu và ghi nhớ.

– Lớp thông tin liên kết: Là các thông tin dùng để tạo liên kết giữa các lớp thông tin chính, phụ, và bổ sung, bao gồm hình ảnh, hành động, biểu tượng hoặc các kỹ thuật liên tưởng nhằm tạo sự móc nối dễ dàng trong quá trình ghi nhớ và tái hiện. Trong văn bản nó có thể là các từ liên kết hoặc thậm chí là những liên kết do người học tự tạo ra để liên kết thông tin mà không nhất thiết phải có trong nội dung văn bản hoặc thông tin cần ghi nhớ.

*) Lưu ý: sử dụng phương pháp đặt câu hỏi khai phá 5W1H, 5 Whys, 1st Principle hoặc phương pháp cấu trúc câu để lọc từng lớp thông tin, từ khóa và xác định ý chính dễ dàng hơn. (Xem các phương pháp đặt câu hỏi khai phá trong sách Phương pháp học tập thông minh Miwiz).

3.3. Mã hóa thông tin

– Mã hóa lớp thông tin chính: Sử dụng hành trình ký ức (Memory Palace) để gán lớp thông tin chính vào các vị trí cụ thể. Nếu là khái niệm trừu tượng, mã hóa bằng hình ảnh biểu tượng. Nếu là nhân vật hoặc hành động, mã hóa bằng kỹ thuật PAO (Person-Action-Object). Các hình ảnh, chữ số, ký tự được mã hóa theo các bảng mã hóa “chữ số – vật tương đồng”, bảng mã hóa “số – chữ cái”, bảng mã hóa nâng cao “ma trận nhớ Miwiz”… có thể tìm thấy trong sách Phương pháp học tập thông tin Miwiz.

–  Mã hóa lớp thông tin phụ: Mã hóa các thông tin phụ bằng hình ảnh, biểu tượng, hành động rõ ràng, gắn trực tiếp với thông tin chính tại vị trí đó.

– Mã hóa lớp thông tin bổ sung: Sử dụng các kỹ thuật mã hóa số liệu (PAO, bảng mã số-hình ảnh, mã số-chữ cái), hình ảnh cụ thể, ví dụ rõ ràng, dẫn chứng chi tiết.

– Mã hóa lớp thông tin liên kết: Dùng các hình ảnh, biểu tượng, từ khóa nối, hành động sáng tạo và sống động để kết nối tất cả các lớp thông tin lại với nhau.

Dưới đây là ví dụ mã hóa các thông tin cho từng loại:

– Nếu thông tin chính là danh từ:

+) Nếu là sự vật, đồ vật thì không cần mã hóa

+) Nếu là danh từ trừu tượng, danh từ chỉ khái niệm, hiện tượng thì cần mã hóa bằng hình ảnh, biểu tượng. 

Bảng hướng dẫn cách mã hóa danh từ

STT

Loại danh từ

Cách mã hóa

Ví dụ

1

Danh từ trừu tượng

Biểu tượng, hành động

Tự do (chim bồ câu); Quyền lực (cây trượng, ngai vàng); Niềm tin (Đôi bàn tay nắm chặt)…

2

Danh từ hiện tượng

Hành động gắn với người

Chiến tranh (người lính cầm súng), Khủng hoảng kinh tế (người thất nghiệp ngồi buồn rầu); Động đất (người ngã nhào)…

3

Danh từ trạng thái xã hội

Biểu tượng, nhân vật liên quan

Văn hóa (người mặc trang phục truyền thống), Chính trị (nhà quốc hội)…

4

Khái niệm

Hành động

Trọng lực Newton (quả táo rơi xuống từ cảnh cây), Áp suất (quả bóng căng sắp nổ)…

– Nếu thông tin là tính từ: mã hóa bằng cách gắn với hình ảnh, màu sắc, chuyển động để ghi nhớ.

+) Tính từ chỉ trạng thái có thể gắn với màu sắc: nóng (ngọn lửa đang cháy); lạnh (băng tuyết)…

+) Tính từ chỉ đặc điểm có thể mã hóa bằng hình ảnh đặc trưng: nhanh (xe đua F1 đang chạy); chậm (con rùa); cao (tòa nhà chọc trời)…

+) Các tính từ chỉ cảm giác có thể mã hóa với đối tượng và hành động như: mượt mà (tay chạm vải mảnh vải nhung); sần sùi (tay chạm vào vỏ cây)…

Bảng mã hóa các từ nối và từ phụ trợ

STT

Từ khóa

Hình ảnh

STT

Từ khóa

Hình ảnh

1

Dây xích

11

Sau đó

Cầu thang

2

Hoặc

Biển chỉ đường 2 hướng

12

Trong khi

Đồng hồ cát

3

Là/Bằng

Cân thăng bằng

13

Đồng thời

Hai bàn tay bắt tay

4

Thì

Đồng hồ

14

Hơn nữa

Nút tăng volume

5

Được

OK

15

Ngoài ra

Năng kéo mở

6

Không

X

16

Đặc biệt

Ngôi sao

7

Nhưng

Bức tường

17

Theo đó

La bàn

8

Vì/Bởi vì

Mũi tên

18

Nếu

Công tắc

9

Vì vậy

Ánh sáng chiếu rọi

19

Tóm lại

Quyển sách gấp lại

10

Trước khi

Cửa mở

20

Kết quả

Cúp vàng chiến thắng

*) Lưu ý: Xem chi tiết cách thức mã hóa thông tin trong sách “Phương pháp học tập thông minh Miwiz”.

3.4. Liên kết các lớp thông tin thành mạng liên kết phân lớp LMN

Sau khi đã xác định được các lớp thông tin, chúng ta xây dựng một sơ đồ tư duy (Mindmap) hoặc hệ thống ký ức liên kết các lớp thông tin lại thành một mạng lưới rõ ràng, có cấu trúc. Áp dụng chiến lược Top-Down (từ tổng quan xuống chi tiết) hoặc Bottom-Up (từ chi tiết lên tổng thể) để xây dựng mạng liên kết này, tùy theo tính chất nội dung cần ghi nhớ. Xây dựng một hệ thống ký ức liên kết vững chắc bằng kỹ thuật kể chuyện, cung điện ký ức, Mindmap hoặc PAO. Các thông tin được liên kết rõ ràng, dễ dàng kích hoạt khi tái hiện.

– Ghi nhớ bằng phương pháp Top-Down: Nhớ các lớp thông tin theo các cấp từ trên xuống, cần hiểu rõ cấu trúc tổng thể trước khi ghi nhớ. Phương pháp này dùng cho các chủ đề quen thuộc dễ hiểu: đọc truyện, kiến thức đơn giản…hoặc các thông tin, kiến thức mà người học đã có nền tảng,có kiến thức nền về chủ đề cần ghi nhớ.  

– Ghi nhớ bằng phương pháp Bottom-Up: Phương pháp áp dụng bắt đầu với các thông tin ở cấp độ thấp nhất cho các chủ đề chuyên ngành, phức tạp, các nội dung mà người học chưa đủ kiến thức nền.

+ Bắt đầu với các lớp thông tin phụ cấp thấp nhất: Tiếp cận từng chi tiết nhỏ trước, như các ví dụ cụ thể, con số, hoặc các khía cạnh dễ hiểu và dễ ghi nhớ hơn. Những chi tiết này sẽ giúp xây dựng kiến thức cơ bản và một số hình ảnh hoặc ví dụ cụ thể về chủ đề. Các chi tiết này được ghi nhận cẩn thận và mã hóa ngay từ đầu.

+ Xây dựng lên các lớp thông tin phụ cấp cao hơn: Sau khi nắm được các chi tiết nhỏ, chuyển lên từ thông tin phụ cấp trên để bắt đầu thấy các ý tưởng rộng hơn và cách các chi tiết liên kết với nhau. Ở cấp độ này, bức tranh sẽ rõ ràng hơn hơn thông qua các thông tin bổ sung. Ở cấp này, chúng ta sẽ thấy cách các ý tưởng và chi tiết liên kết với nhau thành các khía cạnh chính của chủ đề.

+ Lớp thông chính: Khi đã có nền tảng thông tin từ dưới lên, lớp thông tin chính sẽ trở nên dễ hiểu hơn và không còn trừu tượng nữa. Chúng ta sẽ hiểu được ý nghĩa tổng quan của chủ đề và cách tất cả các chi tiết cùng nhau tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh.

3.5. Tái hiện thông tin

Tái hiện thông tin là một quá trình vô cùng quan trọng trong phương pháp LMN, đòi hỏi quá trình luyện tập để có thể tái hiện nhanh chóng thông tin đã ghi nhớ. Quá trình này không đơn thuần là nhớ lại một cách ngẫu nhiên, mà là sự kích hoạt có chủ đích và có hệ thống các lớp thông tin đã được mã hóa và liên kết chặt chẽ từ trước. Quá trình này được thực hiện qua 3 bước: Kích hoạt các điểm truy xuất ban đầu; Lần theo các chuỗi liên kết đã tạo; Hình dung lại câu chuyện đã tạo, lần theo mạch truyện để tái hiện nội dung.

– Kích hoạt các điểm truy xuất ban đầu:

Điểm truy xuất ban đầu giống như một chiếc “công tắc” kích hoạt quá trình truy cập vào mạng lưới thông tin đã xây dựng. Đây là bước vô cùng quan trọng, tạo nền tảng để trí nhớ khởi động quá trình tái hiện. Các điểm truy xuất ban đầu có thể là: Một vị trí cụ thể trong cung điện ký ức (ví dụ: trước cửa nhà, bàn làm việc, cây cảnh…); Một hình ảnh hoặc biểu tượng đặc trưng của nội dung cần ghi nhớ (ví dụ: lá cờ, con số đặc biệt, hình ảnh nhân vật liên quan); Một từ khóa đặc biệt, hình ảnh nổi bật, hoặc âm thanh, cảm xúc mạnh mẽ liên quan trực tiếp tới nội dung cần tái hiện. Khi kích hoạt các điểm truy xuất ban đầu, bộ não sẽ ngay lập tức định hướng đến các thông tin liên quan trong mạng liên kết ký ức đã tạo. Thông thường thông tin được kích hoạt sẽ là lớp thông tin chính đã được mã hóa.

– Lần theo các chuỗi liên kết đã tạo:

Sau khi kích hoạt điểm truy xuất ban đầu, não bộ sẽ tiếp tục lần theo các chuỗi liên kết thông tin đã được xây dựng một cách logic. Các lớp thông tin đã mã hóa trước đó (lớp thông tin chính, phụ, bổ sung, liên kết) giờ đây được kích hoạt tuần tự và rõ ràng. Cụ thể, não bộ sẽ:

+ Kích hoạt lớp thông tin chính đầu tiên, vì đây là lớp thông tin mang tính đại diện rõ ràng, tạo nền tảng vững chắc nhất.

+ Tiếp đến, kích hoạt ngay lập tức các lớp thông tin phụ, vốn đã được gắn kết chặt chẽ và logic với lớp chính, từ đó làm rõ hơn các chi tiết cụ thể cần nhớ.

+ Não bộ tiếp tục kích hoạt các lớp thông tin bổ sung, bao gồm số liệu, ví dụ, chi tiết nhỏ cụ thể, hoàn thiện hệ thống kiến thức và đảm bảo tính chính xác, đầy đủ.

+ Các lớp thông tin liên kết đóng vai trò như các “cầu nối” giúp bộ não dễ dàng di chuyển qua lại giữa các lớp thông tin một cách rõ ràng, tránh sự đứt gãy trong quá trình tái hiện.

Đôi khi tùy vào từng điều kiện cụ thể mà thông tin được kích hoạt ban đầu có khi chỉ là thông tin bổ sung mà không phải là thông tin chính hay phụ, điều này phụ thuộc rất nhiều vào cảm xúc lúc chúng ta ghi nhớ thông tin.

– Hình dung lại câu chuyện đã tạo, lần theo mạch truyện để tái hiện nội dung:

Bước này tập trung vào việc hình dung và tái hiện lại câu chuyện đã được xây dựng trong quá trình mã hóa thông tin. Não bộ của chúng ta ghi nhớ thông tin hiệu quả nhất thông qua các câu chuyện, hình ảnh và sự kiện giàu cảm xúc, dễ tưởng tượng.

Những điều cần chú ý:

+) Hình dung lại một cách sống động từng hình ảnh, sự kiện và hành động trong câu chuyện đã tạo ra.

+) Đảm bảo câu chuyện được tái hiện rõ ràng, sinh động và có thứ tự logic giống như ban đầu đã xây dựng.

+) Trong quá trình tái hiện, liên tục kích hoạt lại các lớp thông tin (chính, phụ, bổ sung, liên kết), làm nổi bật ý nghĩa cụ thể, thời gian, địa điểm, số liệu hoặc các chi tiết cần thiết khác.

+) Chúng ta cũng nên dùng đa giác quan trong quá trình tái hiện (ví dụ: hình ảnh rõ ràng, âm thanh sống động, cảm giác cụ thể) để thông tin được nhớ lâu hơn.

3.6. Luyện tập và củng cố thông tin với ứng dụng Miwiz

Sau khi đã hoàn thành các bước xác định, phân lớp, mã hóa và liên kết thông tin theo các lớp thông tin, chúng ta sẽ tiếp tục chuyển các nội dung cần ghi nhớ này vào nền tảng công nghệ học tập thông minh Miwiz để củng cố, ôn tập và duy trì lâu dài. Cụ thể, sử dụng ứng dụng Miwiz để số hóa các lớp thông tin đã mã hóa và liên kết, bằng cách tạo các bài học hoặc flashcard rõ ràng, cụ thể tương ứng với từng lớp thông tin. Các flashcard được trình bày trực quan, rõ ràng với các hình ảnh, biểu tượng, ký hiệu, từ ngữ, hành động hoặc ví dụ cụ thể mà đã mã hóa trước đó. Sau khi tạo xong học liệu trên Miwiz, tiến hành các buổi ôn tập ngắn định kỳ theo lịch trình phù hợp được tự động tạo ra theo phương pháp học ngắt quãng với thuật toán của đường cong lãng quên Ebbinghaus trên ứng dụng Miwiz, sử dụng kỹ thuật gợi nhớ chủ động (Active Recall) bằng cách liên tục tái hiện, trả lời câu hỏi hoặc chủ động trình bày lại thông tin, kết hợp với kỹ thuật ôn tập ngắt quãng (Spaced Repetition) giúp người học củng cố vững chắc thông tin trong trí nhớ dài hạn, đảm bảo các lớp thông tin luôn được giữ rõ ràng, đầy đủ, sẵn sàng được truy xuất nhanh chóng, dễ dàng và chính xác khi cần thiết.

3.7. Ví dụ minh hoạ

Xem ví dụ minh họa ứng dụng phương pháp ở video sau:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

logo

Tiến sĩ Hán Minh Cường là Chủ tịch Hội đồng quản trị, người sáng lập SGroup Việt Nam. Tác giả của Phuơng pháp học tập thông minh Miwiz

Press ESC to close